引

Chữ Hán 引 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
DẪN
Âm On:
–
Âm Kun:
ひ(-く)

Từ vựng chứa chữ 引

  • 引くひくDẪN

    kéo

  • 引き出しひきだしDẪN XUẤT

    ngăn kéo, hộc tủ

Chữ Hán cùng bài