頭

Từ vựng chứa chữ 頭

  • 頭あたまĐẦU

    đầu

  • 頭部とうぶĐẦU BỘ

    phần đầu

  • 頭痛ずつうĐẦU THỐNG

    đau đầu

  • 牛・馬などの大きな動物うし・うまなどのおおきなどうぶつNGƯU MÃ ĐẠI ĐỘNG VẬT

    động vật lớn như bò, ngựa

  • 中国から2頭のパンダが来た。ちゅうごくからにとうのパンダがきた。TRUNG QUỐC NHỊ ĐẦU LAI

    2 con gấu trúc đã đến từ Trung Quốc

Chữ Hán cùng bài