弟

Chữ Hán 弟 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ĐỆ
Âm On:
ダイ、デ
Âm Kun:
おとうと

Từ vựng chứa chữ 弟

  • 兄弟きょうだいHUYNH ĐỆ

    anh chị em

  • 弟おとうとĐỆ

    em trai

  • 弟子でしĐỆ TỬ

    đệ tử, đồ đệ

Chữ Hán cùng bài