好
Chữ Hán 好 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- HẢO
- Âm On:
- コウ
- Âm Kun:
- す(-く)、このむ
Từ vựng chứa chữ 好
- 好きなすきなHẢO
thích
- 大好きなだいすきなĐẠI HẢO
rất thích
- 好むこのむHẢO
thích, ưa chuộng
- 好青年こうせいねんHẢO THANH NIÊN
thanh niên tốt
- 好都合こうつごうHẢO ĐÔ HỢP
thuận lợi
thích
rất thích
thích, ưa chuộng
thanh niên tốt
thuận lợi