好

Từ vựng chứa chữ 好

  • 好きなすきなHẢO

    thích

  • 大好きなだいすきなĐẠI HẢO

    rất thích

  • 好むこのむHẢO

    thích, ưa chuộng

  • 好青年こうせいねんHẢO THANH NIÊN

    thanh niên tốt

  • 好都合こうつごうHẢO ĐÔ HỢP

    thuận lợi

Chữ Hán cùng bài