黒

Chữ Hán 黒 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
HẮC
Âm On:
–
Âm Kun:
くろ、くろ(-い)

Từ vựng chứa chữ 黒

  • 黒くろHẮC

    màu đen

  • 黒いくろいHẮC

    đen

Chữ Hán cùng bài