Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 2 • Ngày 6
色
色
Chữ Hán 色 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
SẮC
Âm On:
ショク
Âm Kun:
いろ
Luyện viết chữ 色
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 2 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 7 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 色
色
いろ
SẮC
màu
茶色
ちゃいろ
TRÀ SẮC
màu nâu
天然色
てんねんしょく
THIÊN NHIÊN SẮC
màu tự nhiên
国際色
こくさいしょく
QUỐC TẾ SẮC
đậm nét quốc tế
Chữ Hán cùng bài
妹
好
弟
赤
黄
黒
首
顔
頭
取
押
引
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1