色

Từ vựng chứa chữ 色

  • 色いろSẮC

    màu

  • 茶色ちゃいろTRÀ SẮC

    màu nâu

  • 天然色てんねんしょくTHIÊN NHIÊN SẮC

    màu tự nhiên

  • 国際色こくさいしょくQUỐC TẾ SẮC

    đậm nét quốc tế

Chữ Hán cùng bài