防
Chữ Hán 防 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHÒNG
- Âm On:
- ボウ
- Âm Kun:
- ふせ(-ぐ)、ふせぐ
Từ vựng chứa chữ 防
- 予防よぼうDỰ PHÒNG
dự phòng
- 防ぐふせぐPHÒNG
phòng chống
- 消防しょうぼうTIÊU PHÒNG
phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa
- 防止ぼうしPHÒNG CHỈ
phòng chống, ngăn ngừa
- 防衛ぼうえいPHÒNG VỆ
phòng vệ