困
Chữ Hán 困 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHỐN
- Âm On:
- コン、こまる
- Âm Kun:
- こま(-る)、こまる
Từ vựng chứa chữ 困
- 困るこまるKHỐN
khốn đốn, khó khăn
- 困難こんなんKHỐN NAN
khó khăn, vất vả
- 困惑するこんわくするKHỐN HOẶC
lúng túng, bối rối
- 困難なこんなん(な)KHỐN NAN
khó khăn, vất vả
khốn đốn, khó khăn
khó khăn, vất vả
lúng túng, bối rối
khó khăn, vất vả