困

Từ vựng chứa chữ 困

  • 困るこまるKHỐN

    khốn đốn, khó khăn

  • 困難こんなんKHỐN NAN

    khó khăn, vất vả

  • 困惑するこんわくするKHỐN HOẶC

    lúng túng, bối rối

  • 困難なこんなん(な)KHỐN NAN

    khó khăn, vất vả

Chữ Hán cùng bài