警
Chữ Hán 警 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CẢNH
- Âm On:
- ケイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 警
- 警官けいかんCẢNH QUAN
nhân viên cảnh sát
- 警察けいさつCẢNH SÁT
cảnh sát
- 警察署けいさつしょCẢNH SÁT THỬ
sở cảnh sát
- 警備けいびCẢNH BỊ
bảo vệ, cảnh bị
nhân viên cảnh sát
cảnh sát
sở cảnh sát
bảo vệ, cảnh bị