故

Từ vựng chứa chữ 故

  • 事故じこSỰ CỐ

    tai nạn

  • 故障こしょうCỐ CHƯỚNG

    hư hỏng, trục trặc

  • 故○○こ○○CỐ

    Cố ○○ (đã mất)

  • 故郷こきょうCỐ HƯƠNG

    cố hương, quê nhà

  • 故人こじんCỐ NHÂN

    cố nhân, người đã khuất

Chữ Hán cùng bài