故
Chữ Hán 故 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CỐ
- Âm On:
- コ
- Âm Kun:
- ゆえ
Từ vựng chứa chữ 故
- 事故じこSỰ CỐ
tai nạn
- 故障こしょうCỐ CHƯỚNG
hư hỏng, trục trặc
- 故○○こ○○CỐ
Cố ○○ (đã mất)
- 故郷こきょうCỐ HƯƠNG
cố hương, quê nhà
- 故人こじんCỐ NHÂN
cố nhân, người đã khuất
tai nạn
hư hỏng, trục trặc
Cố ○○ (đã mất)
cố hương, quê nhà
cố nhân, người đã khuất