Kanji JLPT N1 Bài 34: 扱・伴・狂・誓・奪・慕・繕・償…
Kanji N1 - Bài 34
JLPT N1
35 Kanji
Danh sách từ
Học Flashcard
#1
TRÁP
N1 - Bài 34
Vẽ
扱
Âm Kun:
あつかう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
扱
あつか
う
TRÁP
👉 xử lý, kinh doanh, đối xử
#2
BẠN
N1 - Bài 34
Vẽ
伴
Âm On:
ハン, バン
Âm Kun:
ともなう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
伴
ともな
う
BẠN
👉 đi cùng, theo cùng, kèm theo
#3
CUỒNG
N1 - Bài 34
Vẽ
狂
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
くるう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
狂
くる
う
CUỒNG
👉 xáo trộn, hỏng, phát điên
#4
THỆ
N1 - Bài 34
Vẽ
誓
Âm On:
セイ
Âm Kun:
ちかう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
誓
ちか
う
THỆ
👉 thề, thề nguyện
#5
ĐOẠT
N1 - Bài 34
Vẽ
奪
Âm On:
ダツ
Âm Kun:
うばう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
奪
うば
う
ĐOẠT
👉 cướp đoạt, tước đoạt
#6
MỘ
N1 - Bài 34
Vẽ
慕
Âm On:
ボ
Âm Kun:
したう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
慕
した
う
MỘ
👉 ngưỡng mộ, tưởng nhớ
#7
THIỆN
N1 - Bài 34
Vẽ
繕
Âm On:
ゼン
Âm Kun:
つくろう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
繕
つくろ
う
THIỆN
👉 sửa chữa, chắp vá, che đậy
#8
THƯỜNG
N1 - Bài 34
Vẽ
償
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
つぐなう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
償
つぐな
う
THƯỜNG
👉 bồi thường, đền tội
#9
PHÙNG
N1 - Bài 34
Vẽ
縫
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
ぬう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
縫
ぬ
う
PHÙNG
👉 khâu, may vá
縫
ぬ
い
物
もの
PHÙNG VẬT
👉 đồ may vá, việc may vá
#10
BỔ
N1 - Bài 34
Vẽ
補
Âm On:
ホ
Âm Kun:
おぎなう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
補
おぎな
う
BỔ
👉 bổ sung, đền bù
#11
HỐI
N1 - Bài 34
Vẽ
賄
Âm On:
ワイ
Âm Kun:
まかなう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
賄
まかな
う
HỐI
👉 trang trải, chi trả
#12
TỔN
N1 - Bài 34
Vẽ
損
Âm On:
ソン
Âm Kun:
そこなう
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
損
そこ
なう
TỔN
👉 làm tổn hại, làm mất
受
う
け
損
そこ
なう
THỤ TỔN
👉 bắt hụt, bắt trượt
#13
LÝ
N1 - Bài 34
Vẽ
履
Âm On:
リ
Âm Kun:
はく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
履
は
く
LÝ
👉 xỏ, mang (giày, quần, tất)
#14
PHU
N1 - Bài 34
Vẽ
敷
Âm On:
フ
Âm Kun:
しく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
敷
し
く
PHU
👉 trải ra, lát
#15
KHÁT
N1 - Bài 34
Vẽ
渇
Âm On:
カツ
Âm Kun:
かわく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
渇
かわ
く
KHÁT
👉 khát, khô (môi, họng)
#16
MIÊU
N1 - Bài 34
Vẽ
描
Âm On:
ビョウ
Âm Kun:
えがく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
描
えが
く
MIÊU
👉 vẽ, phác họa, miêu tả
#17
TÀI
N1 - Bài 34
Vẽ
裁
Âm On:
サイ
Âm Kun:
さばく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
裁
さば
く
TÀI
👉 phán xét, xét xử
#18
THÁN
N1 - Bài 34
Vẽ
嘆
Âm On:
タン
Âm Kun:
なげく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
嘆
なげ
く
THÁN
👉 than thở, oán thán
#19
ĐẠO
N1 - Bài 34
Vẽ
導
Âm On:
ドウ
Âm Kun:
みちびく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
導
みちび
く
ĐẠO
👉 dẫn dắt, chỉ đạo
#20
KINH
N1 - Bài 34
Vẽ
驚
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
おどろく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
驚
おどろ
く
KINH
👉 ngạc nhiên, giật mình
#21
QUÁN
N1 - Bài 34
Vẽ
貫
Âm On:
カン
Âm Kun:
つらぬく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
貫
つらぬ
く
QUÁN
👉 xuyên suốt, quán triệt
頭
あたま
を
貫
つらぬ
く
ĐẦU QUÁN
👉 xuyên qua đầu
#22
PHÓ
N1 - Bài 34
Vẽ
赴
Âm On:
フ
Âm Kun:
おもむく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
赴
おもむ
く
PHÓ
👉 đi tới, hướng tới
#23
HUY
N1 - Bài 34
Vẽ
輝
Âm On:
キ
Âm Kun:
かがやく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
輝
かがや
く
HUY
👉 tỏa sáng, lấp lánh
#24
CHÚ
N1 - Bài 34
Vẽ
注
Âm On:
チュウ
Âm Kun:
そそぐ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
注
そそ
ぐ
CHÚ
👉 rót, đổ, trút
愛情
あいじょう
を
注
そそ
ぐ
ÁI TÌNH CHÚ
👉 dồn tình yêu thương, dốc lòng
#25
ĐẢM
N1 - Bài 34
Vẽ
担
Âm On:
タン
Âm Kun:
かつぐ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
担
かつ
ぐ
ĐẢM
👉 khiêng, vác, mê tín (điềm báo)
#26
PHÒNG
N1 - Bài 34
Vẽ
防
Âm On:
ボウ
Âm Kun:
ふせぐ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
防
ふせ
ぐ
PHÒNG
👉 phòng ngự, ngăn ngừa
#27
GIÁ
N1 - Bài 34
Vẽ
稼
Âm On:
カ
Âm Kun:
かせぐ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
稼
かせ
ぐ
GIÁ
👉 kiếm (tiền), câu (giờ)
#28
TÁ
N1 - Bài 34
Vẽ
卸
Âm On:
シャ
Âm Kun:
おろす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
卸
おろ
す
TÁ
👉 bán buôn, bán sỉ
#29
HIẾP
N1 - Bài 34
Vẽ
脅
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
おどす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
脅
おど
す
HIẾP
👉 đe dọa, uy hiếp
#30
BĂNG
N1 - Bài 34
Vẽ
崩
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
くずす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
崩
くず
す
BĂNG
👉 phá vỡ, làm hỏng (thể trạng)
#31
CHÍ
N1 - Bài 34
Vẽ
志
Âm On:
シ
Âm Kun:
こころざす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
志
こころざ
す
CHÍ
👉 chí hướng, quyết tâm
#32
THÔI
N1 - Bài 34
Vẽ
催
Âm On:
サイ
Âm Kun:
もよおす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
催
もよお
す
THÔI
👉 tổ chức, sắp sửa (cảm thấy)
吐
は
き
気
け
を
催
もよお
す
THỔ KHÍ THÔI
👉 buồn nôn
#33
XÚC
N1 - Bài 34
Vẽ
促
Âm On:
ソク
Âm Kun:
うながす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
促
うなが
す
XÚC
👉 thúc giục, xúc tiến
#34
TẨM
N1 - Bài 34
Vẽ
浸
Âm On:
シン
Âm Kun:
ひたす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
浸
ひた
す
TẨM
👉 nhúng, ngâm
#35
THI
N1 - Bài 34
Vẽ
施
Âm On:
シ, セ
Âm Kun:
ほどこす
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
施
ほどこ
す
THI
👉 bố thí, tiến hành, thực hiện
Bài trước
Về danh sách bài học
Bài tiếp theo
Học tiếp
Bài trước: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 3
Xem trọn bộ 48 bài Kanji JLPT N1
Bài tiếp theo: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 5
Kỹ năng liên quan
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1