稼

Chữ Hán 稼 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIÁ
Âm On:
カ
Âm Kun:
かせぐ

Từ vựng chứa chữ 稼

  • 稼ぐかせぐGIÁ

    kiếm (tiền), câu (giờ)

Chữ Hán cùng bài