賄

Chữ Hán 賄 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HỐI
Âm On:
ワイ
Âm Kun:
まかなう

Từ vựng chứa chữ 賄

  • 賄うまかなうHỐI

    trang trải, chi trả

  • 賄賂わいろHỐI LỘ

    hối lộ

  • 贈収賄ぞうしゅうわいTẶNG THU HỐI

    việc đưa và nhận hối lộ

Chữ Hán cùng bài