補

Từ vựng chứa chữ 補

  • 候補(者)こうほ(しゃ)HẬU BỔ

    ứng cử viên

  • 補助ほじょBỔ TRỢ

    bổ trợ, hỗ trợ

  • 補足ほそくBỔ TÚC

    bổ sung

  • 補うおぎなうBỔ

    đền bù, bổ sung

Chữ Hán cùng bài