党

Chữ Hán 党 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐẢNG
Âm On:
トウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 党

  • 政党せいとうCHÍNH ĐẢNG

    chính đảng

  • 与党よとうDỮ ĐẢNG

    đảng cầm quyền

  • 野党やとうDÃ ĐẢNG

    đảng đối lập

  • 〜党〜とうĐẢNG

    đảng ~

Chữ Hán cùng bài