絶

Từ vựng chứa chữ 絶

  • 絶対(に)ぜったい(に)TUYỆT ĐỐI

    tuyệt đối

  • 絶えずたえずTUYỆT

    không ngừng, liên tục

  • 絶つたつTUYỆT

    cắt đứt, chấm dứt

  • 連絡が絶えるれんらくがたえるLIÊN LẠC TUYỆT

    mất liên lạc

  • 種が絶えるしゅがたえるCHỦNG TUYỆT

    tuyệt chủng

  • 消息を絶つしょうそくをたつTIÊU TỨC TUYỆT

    bặt vô âm tín

  • 命を絶ついのちをたつMỆNH TUYỆT

    tự vẫn, kết liễu mạng sống

Chữ Hán cùng bài