波
Chữ Hán 波 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BA
- Âm On:
- ハ
- Âm Kun:
- なみ
Từ vựng chứa chữ 波
- 電波でんぱĐIỆN BA
sóng (điện thoại...)
- 波なみBA
sóng biển
- 津波つなみTÂN BA
sóng thần
- 波浪注意報はろうちゅういほうBA LÃNG CHÚ Ý BÁO
cảnh báo sóng lớn
sóng (điện thoại...)
sóng biển
sóng thần
cảnh báo sóng lớn