波

Từ vựng chứa chữ 波

  • 電波でんぱĐIỆN BA

    sóng (điện thoại...)

  • 波なみBA

    sóng biển

  • 津波つなみTÂN BA

    sóng thần

  • 波浪注意報はろうちゅういほうBA LÃNG CHÚ Ý BÁO

    cảnh báo sóng lớn

Chữ Hán cùng bài