雪
Chữ Hán 雪 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TUYẾT
- Âm On:
- セツ
- Âm Kun:
- ゆき
Từ vựng chứa chữ 雪
- 雪ゆきTUYẾT
tuyết
- 積雪せきせつTÍCH TUYẾT
tuyết đọng, tuyết tích tụ
- 吹雪ふぶきXUY TUYẾT
bão tuyết
- 大雪おおゆきĐẠI TUYẾT
tuyết rơi dày, tuyết lớn
tuyết
tuyết đọng, tuyết tích tụ
bão tuyết
tuyết rơi dày, tuyết lớn