Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 6 • Ngày 1
暖
暖
Chữ Hán 暖 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
NOÃN
Âm On:
ダン
Âm Kun:
あたた(-かい)、あたたかい、あたたまる、あたためる
Luyện viết chữ 暖
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 6 • Ngày 1
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 2 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 暖
暖房
だんぼう
NOÃN PHÒNG
máy sưởi
暖かい
あたたかい
NOÃN
ấm áp
温暖(な)
おんだん(な)
ÔN NOÃN
ấm áp, ôn hòa
Chữ Hán cùng bài
報
晴
雲
吹
雪
震
波
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1