報

Từ vựng chứa chữ 報

  • 予報よほうDỰ BÁO

    dự báo

  • 報告ほうこくBÁO CÁO

    báo cáo

  • 警報けいほうCẢNH BÁO

    cảnh báo

  • 情報じょうほうTÌNH BÁO

    thông tin

  • 電報でんぽうĐIỆN BÁO

    điện báo

  • 報いるむくいるBÁO

    báo đáp, đền đáp

Chữ Hán cùng bài