報
Chữ Hán 報 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BÁO
- Âm On:
- ホウ
- Âm Kun:
- むくいる
Từ vựng chứa chữ 報
- 予報よほうDỰ BÁO
dự báo
- 報告ほうこくBÁO CÁO
báo cáo
- 警報けいほうCẢNH BÁO
cảnh báo
- 情報じょうほうTÌNH BÁO
thông tin
- 電報でんぽうĐIỆN BÁO
điện báo
- 報いるむくいるBÁO
báo đáp, đền đáp
dự báo
báo cáo
cảnh báo
thông tin
điện báo
báo đáp, đền đáp