震

Chữ Hán 震 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
CHẤN
Âm On:
シン
Âm Kun:
ふるえる

Từ vựng chứa chữ 震

  • 地震じしんĐỊA CHẤN

    động đất

  • 震度しんどCHẤN ĐỘ

    cường độ động đất

  • 震えるふるえるCHẤN

    run rẩy, chấn động

Chữ Hán cùng bài