Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 6 • Ngày 1
震
震
Chữ Hán 震 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
CHẤN
Âm On:
シン
Âm Kun:
ふるえる
Luyện viết chữ 震
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 6 • Ngày 1
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 3 • Ngày 5
Từ vựng chứa chữ 震
地震
じしん
ĐỊA CHẤN
động đất
震度
しんど
CHẤN ĐỘ
cường độ động đất
震える
ふるえる
CHẤN
run rẩy, chấn động
Chữ Hán cùng bài
報
晴
雲
吹
暖
雪
波
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1