盗

Chữ Hán 盗 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐẠO
Âm On:
トウ
Âm Kun:
ぬすむ

Từ vựng chứa chữ 盗

  • 強盗ごうとうCƯỜNG ĐẠO

    tên cướp, ăn cướp

  • 盗難とうなんĐẠO NAN

    vụ trộm, mất cắp

  • 盗むぬすむĐẠO

    ăn cắp, lấy trộm

Chữ Hán cùng bài