暴

Từ vựng chứa chữ 暴

  • 暴走ぼうそうBẠO TẨU

    chạy điên cuồng, chạy ẩu

  • 乱暴(な)らんぼう(な)LOẠN BẠO

    thô bạo, bạo lực

  • 暴れるあばれるBẠO

    nổi sùng, quậy phá

  • 暴風ぼうふうBẠO PHONG

    cuồng phong, bão

  • 暴露ばくろBỘC LỘ

    bộc lộ, vạch trần

Chữ Hán cùng bài