暴
Chữ Hán 暴 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BẠO
- Âm On:
- ボウ、バク
- Âm Kun:
- あばれる
Từ vựng chứa chữ 暴
- 暴走ぼうそうBẠO TẨU
chạy điên cuồng, chạy ẩu
- 乱暴(な)らんぼう(な)LOẠN BẠO
thô bạo, bạo lực
- 暴れるあばれるBẠO
nổi sùng, quậy phá
- 暴風ぼうふうBẠO PHONG
cuồng phong, bão
- 暴露ばくろBỘC LỘ
bộc lộ, vạch trần