逃
Chữ Hán 逃 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- ĐÀO
- Âm On:
- トウ
- Âm Kun:
- にげる、にがす、のがす
Từ vựng chứa chữ 逃
- 逃走とうそうĐÀO TẨU
đào tẩu, bỏ trốn
- 逃げるにげるĐÀO
trốn chạy
- 逃がすにがすĐÀO
thả ra, để xổng mất
- 逃すのがすĐÀO
bỏ lỡ
- 逃亡とうぼうĐÀO VONG
chạy trốn, đào tẩu
đào tẩu, bỏ trốn
trốn chạy
thả ra, để xổng mất
bỏ lỡ
chạy trốn, đào tẩu