逃

Từ vựng chứa chữ 逃

  • 逃走とうそうĐÀO TẨU

    đào tẩu, bỏ trốn

  • 逃げるにげるĐÀO

    trốn chạy

  • 逃がすにがすĐÀO

    thả ra, để xổng mất

  • 逃すのがすĐÀO

    bỏ lỡ

  • 逃亡とうぼうĐÀO VONG

    chạy trốn, đào tẩu

Chữ Hán cùng bài