伴

Chữ Hán 伴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BẠN
Âm On:
ハン、バン
Âm Kun:
ともなう

Từ vựng chứa chữ 伴

  • 伴うともなうBẠN

    đi cùng, theo cùng, kèm theo

Chữ Hán cùng bài