履

Chữ Hán 履 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LÝ
Âm On:
リ
Âm Kun:
はく

Từ vựng chứa chữ 履

  • 履くはくLÝ

    xỏ, mang (giày, quần, tất)

Chữ Hán cùng bài