繕

Chữ Hán 繕 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THIỆN
Âm On:
ゼン
Âm Kun:
つくろう

Từ vựng chứa chữ 繕

  • 繕うつくろうTHIỆN

    sửa chữa, chắp vá, che đậy

Chữ Hán cùng bài