損

Chữ Hán 損 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TỔN
Âm On:
ソン
Âm Kun:
そこなう

Từ vựng chứa chữ 損

  • 損そんTỔN

    lỗ, thua thiệt

  • 損傷そんしょうTỔN THƯƠNG

    tổn thương, hư hại

  • 損害そんがいTỔN HẠI

    tổn hại, thiệt hại

  • 損得そんとくTỔN ĐẮC

    lỗ lãi, được mất

  • 損なうそこなうTỔN

    làm tổn hại, làm mất

  • 受け損なううけそこなうTHỤ TỔN

    bắt hụt, bắt trượt

Chữ Hán cùng bài