候

Chữ Hán 候 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HẬU
Âm On:
コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 候

  • 気候きこうKHÍ HẬU

    khí hậu

  • 天候てんこうTHIÊN HẬU

    thời tiết

Chữ Hán cùng bài