混
Chữ Hán 混 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HỖN
- Âm On:
- コン
- Âm Kun:
- ま(-ぜる)、まじる、まざる、まぜる
Từ vựng chứa chữ 混
- 混雑こんざつHỖN TẠP
hỗn độn, lộn xộn
- 混ぜるまぜるHỖN
trộn, khuấy
- 混乱こんらんHỖN LOẠN
hỗn loạn
- 混じるまじるHỖN
bị lẫn vào
- 混ざるまざるHỖN
bị trộn vào
- かき混ぜるかきまぜるHỖN
khuấy, đảo
hỗn độn, lộn xộn
trộn, khuấy
hỗn loạn
bị lẫn vào
bị trộn vào
khuấy, đảo