袋
Chữ Hán 袋 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐẠI
- Âm On:
- –
- Âm Kun:
- ふくろ
Từ vựng chứa chữ 袋
- 袋ふくろĐẠI
bao, túi
- 紙袋かみぶくろCHỈ ĐẠI
túi giấy
- ごみ袋ごみぶくろĐẠI
bao đựng rác
- 手袋てぶくろTHỦ ĐẠI
găng tay, bao tay
- 足袋たびTÚC ĐẠI
vớ tabi (mang với kimono)
- レジ袋レジふくろĐẠI
túi nilon (ở quầy thu ngân)