袋

Từ vựng chứa chữ 袋

  • 袋ふくろĐẠI

    bao, túi

  • 紙袋かみぶくろCHỈ ĐẠI

    túi giấy

  • ごみ袋ごみぶくろĐẠI

    bao đựng rác

  • 手袋てぶくろTHỦ ĐẠI

    găng tay, bao tay

  • 足袋たびTÚC ĐẠI

    vớ tabi (mang với kimono)

  • レジ袋レジふくろĐẠI

    túi nilon (ở quầy thu ngân)

Chữ Hán cùng bài