粉

Từ vựng chứa chữ 粉

  • 粉こなPHẤN

    bột

  • 小麦粉こむぎこTIỂU MẠCH PHẤN

    bột mì

  • 粉末ふんまつPHẤN MẠT

    dạng bột

  • 花粉かふんHOA PHẤN

    phấn hoa

Chữ Hán cùng bài