材

Từ vựng chứa chữ 材

  • 材料ざいりょうTÀI LIÊU

    vật liệu (để chế biến)

  • 教材きょうざいGIÁO TÀI

    tài liệu giảng dạy

  • 材質ざいしつTÀI CHẤT

    chất liệu

Chữ Hán cùng bài