裏

Từ vựng chứa chữ 裏

  • 裏うらLÝ

    mặt sau, mặt trái

  • 裏返すうらがえすLÝ PHẢN

    lộn trái ra

  • 裏切るうらぎるLÝ THIẾT

    phản bội

  • 裏口うらぐちLÝ KHẨU

    cửa sau

  • 裏表うらおもてLÝ BIỂU

    hai mặt, mặt trước mặt sau

Chữ Hán cùng bài