裏
Chữ Hán 裏 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LÝ
- Âm On:
- リ
- Âm Kun:
- うら
Từ vựng chứa chữ 裏
- 裏うらLÝ
mặt sau, mặt trái
- 裏返すうらがえすLÝ PHẢN
lộn trái ra
- 裏切るうらぎるLÝ THIẾT
phản bội
- 裏口うらぐちLÝ KHẨU
cửa sau
- 裏表うらおもてLÝ BIỂU
hai mặt, mặt trước mặt sau
mặt sau, mặt trái
lộn trái ra
phản bội
cửa sau
hai mặt, mặt trước mặt sau