表
Chữ Hán 表 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- BIỂU
- Âm On:
- ヒョウ、あらわす
- Âm Kun:
- おもて、あらわ(-す)、あらわす、あらわれる
Từ vựng chứa chữ 表
- 表ひょうBIỂU
bảng, biểu
- 表面ひょうめんBIỂU DIỆN
bề mặt, bên ngoài
- 発表はっぴょうPHÁT BIỂU
phát biểu
- 代表だいひょうĐẠI BIỂU
đại diện
- 表おもてBIỂU
mặt trước, bề mặt
- 表すあらわすBIỂU
hiện ra, biểu lộ ra
- 時刻表じこくひょうTHỜI KHẮC BIỂU
thời gian biểu
- 辞表じひょうTỪ BIỂU
đơn từ chức
- 感情を表すかんじょうをあらわすCẢM TÌNH BIỂU
biểu lộ tình cảm
- 言葉に表すことばにあらわすNGÔN DIỆP BIỂU
diễn đạt bằng lời