表

Từ vựng chứa chữ 表

  • 表ひょうBIỂU

    bảng, biểu

  • 表面ひょうめんBIỂU DIỆN

    bề mặt, bên ngoài

  • 発表はっぴょうPHÁT BIỂU

    phát biểu

  • 代表だいひょうĐẠI BIỂU

    đại diện

  • 表おもてBIỂU

    mặt trước, bề mặt

  • 表すあらわすBIỂU

    hiện ra, biểu lộ ra

  • 時刻表じこくひょうTHỜI KHẮC BIỂU

    thời gian biểu

  • 辞表じひょうTỪ BIỂU

    đơn từ chức

  • 感情を表すかんじょうをあらわすCẢM TÌNH BIỂU

    biểu lộ tình cảm

  • 言葉に表すことばにあらわすNGÔN DIỆP BIỂU

    diễn đạt bằng lời

Chữ Hán cùng bài