#1THƯỞNGN2 - Bài 55
賞
Âm On:ショウ
賞
THƯỞNG👉 giải thưởng, phần thưởng
賞品
THƯỞNG PHẨM👉 phần thưởng (hiện vật)
賞金
THƯỞNG KIM👉 tiền thưởng
賞味期限
THƯỞNG VỊ KỲ HẠN👉 hạn sử dụng (ngon nhất)
#3TẠON2 - Bài 55
造
Âm On:ゾウ
Âm Kun:つくる
製造
CHẾ TẠO👉 chế tạo, sản xuất
改造
CẢI TẠO👉 cải tạo, sửa chữa lại
造る
TẠO👉 tạo ra, làm ra (chế tạo quy mô lớn)
#4PHÍN2 - Bài 55
費
Âm On:ヒ
費用
PHÍ DỤNG👉 chi phí, lệ phí
〜費
PHÍ👉 phí ~, chi phí ~
消費
TIÊU PHÍ👉 tiêu dùng, tiêu hao
#5KHẢN2 - Bài 55
可
Âm On:カ
可
KHẢ👉 có thể, chấp nhận được
不可
BẤT KHẢ👉 không thể, không được
可能(な)
KHẢ NĂNG👉 có khả năng, khả thi
可決
KHẢ QUYẾT👉 tán thành, chấp thuận
#7THÂNN2 - Bài 55
身
Âm On:シン
Âm Kun:み
自身
TỰ THÂN👉 bản thân
出身
XUẤT THÂN👉 xuất thân, quê quán
身体
THÂN THỂ👉 thân thể, cơ thể
身長
THÂN TRƯỜNG👉 chiều cao
中身
TRUNG THÂN👉 nội dung, cái bên trong
刺身
THÍCH THÂN👉 gỏi cá (sashimi)
#10PHÍN2 - Bài 55
沸
Âm On:フッ
Âm Kun:わく, わかす
沸騰
PHÍ ĐẰNG👉 sôi sùng sục
沸く
PHÍ👉 sôi, phất lên (tự động từ)
沸かす
PHÍ👉 đun sôi (tha động từ)
#11PHẤNN2 - Bài 55
粉
Âm On:フン
Âm Kun:こな
粉末
PHẤN MẠT👉 dạng bột
小麦粉
TIỂU MẠCH PHẤN👉 bột mì
花粉
HOA PHẤN👉 phấn hoa
粉
PHẤN👉 bột