杯

Chữ Hán 杯 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BÔI
Âm On:
ハイ、はい、ばい、ぱい
Âm Kun:
さかずき

Từ vựng chứa chữ 杯

  • 〜杯〜はいBÔI

    ~ cốc, chén, ly

  • 杯さかずきBÔI

    chén rượu

  • 乾杯かんぱいCAN BÔI

    cạn ly, nâng ly

  • 器に入った液体うつわにはいったえきたいKHÍ NHẬP DỊCH THỂ

    chất lỏng trong vật chứa

  • ビールをグラスで3杯、水をバケツで5杯。ビールをグラスでさんばい、みずをバケツでごはい。TAM BÔI THỦY NGŨ BÔI

    3 ly bia, 5 xô nước

Chữ Hán cùng bài