賞

Từ vựng chứa chữ 賞

  • 賞しょうTHƯỞNG

    giải thưởng

  • 賞味期限しょうみきげんTHƯỞNG VỊ KỲ HẠN

    hạn sử dụng tốt nhất

  • 賞金しょうきんTHƯỞNG KIM

    tiền thưởng

  • 賞品しょうひんTHƯỞNG PHẨM

    phần thưởng

Chữ Hán cùng bài