期
Chữ Hán 期 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KỲ
- Âm On:
- キ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 期
- 期間きかんKỲ GIAN
quãng thời gian
- 定期券ていきけんĐỊNH KỲ KHOÁN
vé định kỳ
- 長期ちょうきTRƯỜNG KỲ
dài hạn
- 短期たんきĐOẢN KỲ
ngắn hạn
- 定期ていきĐỊNH KỲ
định kỳ
quãng thời gian
vé định kỳ
dài hạn
ngắn hạn
định kỳ