期

Từ vựng chứa chữ 期

  • 期間きかんKỲ GIAN

    quãng thời gian

  • 定期券ていきけんĐỊNH KỲ KHOÁN

    vé định kỳ

  • 長期ちょうきTRƯỜNG KỲ

    dài hạn

  • 短期たんきĐOẢN KỲ

    ngắn hạn

  • 定期ていきĐỊNH KỲ

    định kỳ

Chữ Hán cùng bài