製

Từ vựng chứa chữ 製

  • 製品せいひんCHẾ PHẨM

    sản phẩm

  • 製造せいぞうCHẾ TẠO

    chế tạo

  • 〜製〜せいCHẾ

    được làm bằng/tại ~

Chữ Hán cùng bài