限

Chữ Hán 限 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
HẠN
Âm On:
ゲン
Âm Kun:
かぎ(-る)、かぎる

Từ vựng chứa chữ 限

  • 期限きげんKỲ HẠN

    thời hạn

  • 限度げんどHẠN ĐỘ

    mức cho phép, giới hạn

  • 限るかぎるHẠN

    giới hạn (động từ)

  • 限定げんていHẠN ĐỊNH

    có hạn mức

  • 限界げんかいHẠN GIỚI

    giới hạn

  • 限度額げんどがくHẠN ĐỘ NGẠCH

    hạn mức (tiền)

  • 〜限り〜かぎりHẠN

    chỉ giới hạn trong ~

Chữ Hán cùng bài