法

Từ vựng chứa chữ 法

  • 方法ほうほうPHƯƠNG PHÁP

    phương pháp

  • 文法ぶんぽうVĂN PHÁP

    văn phạm, ngữ pháp

  • 作法さほうTÁC PHÁP

    quy tắc ứng xử, lễ nghi

  • 法人ほうじんPHÁP NHÂN

    pháp nhân

Chữ Hán cùng bài