法
Chữ Hán 法 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHÁP
- Âm On:
- ホウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 法
- 方法ほうほうPHƯƠNG PHÁP
phương pháp
- 文法ぶんぽうVĂN PHÁP
văn phạm, ngữ pháp
- 作法さほうTÁC PHÁP
quy tắc ứng xử, lễ nghi
- 法人ほうじんPHÁP NHÂN
pháp nhân
phương pháp
văn phạm, ngữ pháp
quy tắc ứng xử, lễ nghi
pháp nhân