造

Chữ Hán 造 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TẠO
Âm On:
ゾウ
Âm Kun:
つく(-る)、つくる

Từ vựng chứa chữ 造

  • 造るつくるTẠO

    làm, chế tạo

  • 製造せいぞうCHẾ TẠO

    chế tạo, sản xuất

  • 改造かいぞうCẢI TẠO

    cải tạo, sửa chữa lại

Chữ Hán cùng bài