費
Chữ Hán 費 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- PHÍ
- Âm On:
- ヒ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 費
- 費用ひようPHÍ DỤNG
chi phí, phí tổn
- 消費者しょうひしゃTIÊU PHÍ GIẢ
người tiêu dùng
- 旅費りょひLỮ PHÍ
chi phí cho chuyến đi
- 会費かいひHỘI PHÍ
hội phí
- 〜費〜ひPHÍ
phí ~, chi phí ~
- 消費しょうひTIÊU PHÍ
tiêu dùng, tiêu hao