#1PHÍN3 - Bài 32
費
Âm On:ヒ
費用
PHÍ DỤNG👉 chi phí, phí tổn
消費者
TIÊU PHÍ GIẢ👉 người tiêu dùng
旅費
LỮ PHÍ👉 chi phí cho chuyến đi
会費
HỘI PHÍ👉 hội phí
#2KỲN3 - Bài 32
期
Âm On:キ
期間
KỲ GIAN👉 quãng thời gian
定期券
ĐỊNH KỲ KHOÁN👉 vé định kỳ
長期
TRƯỜNG KỲ👉 dài hạn
短期
ĐOẢN KỲ👉 ngắn hạn
#3HẠNN3 - Bài 32
限
Âm On:ゲン
Âm Kun:かぎ(-る)
期限
KỲ HẠN👉 thời hạn
限度
HẠN ĐỘ👉 mức cho phép, giới hạn
限る
HẠN👉 giới hạn (động từ)
限定
HẠN ĐỊNH👉 có hạn mức
#6THƯỞNGN3 - Bài 32
賞
Âm On:ショウ
賞
THƯỞNG👉 giải thưởng
賞味期限
THƯỞNG VỊ KỲ HẠN👉 hạn sử dụng tốt nhất
賞金
THƯỞNG KIM👉 tiền thưởng
賞品
THƯỞNG PHẨM👉 phần thưởng