#2TỐIN3 - Bài 53
最
Âm On:サイ
Âm Kun:もっと(-も)
最近
TỐI CẬN👉 gần đây
最後
TỐI HẬU👉 cuối cùng
最初
TỐI SƠ👉 đầu tiên, ban đầu
最も
TỐI👉 nhất, hơn hết
#3THÍCHN3 - Bài 53
適
Âm On:テキ
適当(な)
THÍCH ĐƯƠNG👉 thích đáng, phù hợp
快適(な)
KHOÁI THÍCH👉 dễ chịu, thoải mái, vui vẻ
#4TUYỂNN3 - Bài 53
選
Âm On:セン
Âm Kun:えら(-ぶ)
選挙
TUYỂN CỬ👉 bầu cử, tuyển cử
選手
TUYỂN THỦ👉 vận động viên, tuyển thủ
選ぶ
TUYỂN👉 chọn, tuyển chọn
#5VIN3 - Bài 53
違
Âm Kun:ちが(-う), ちが(-える)
違う
VI👉 khác, sai
間違い
GIAN VI👉 sai, nhầm
間違う
GIAN VI👉 sai nhầm lẫn
間違える
GIAN VI👉 sai nhầm lẫn
#6TRỰCN3 - Bài 53
直
Âm On:チョク
Âm Kun:なお(-る), なお(-す)
直線
TRỰC TUYẾN👉 đường thẳng
直接
TRỰC TIẾP👉 trực tiếp
直る
TRỰC👉 được sửa sang, khôi phục
直す
TRỰC👉 chỉnh sửa
#7PHỤCN3 - Bài 53
復
Âm On:フク
復習
PHỤC TẬP👉 ôn bài, ôn tập
回復
HỒI PHỤC👉 hồi phục, bình phục
往復
VÃNG PHỤC👉 (vé) hai chiều, khứ hồi