復

Từ vựng chứa chữ 復

  • 復習ふくしゅうPHỤC TẬP

    ôn bài, ôn tập

  • 回復かいふくHỒI PHỤC

    hồi phục, bình phục

  • 往復おうふくVÃNG PHỤC

    (vé) hai chiều, khứ hồi

Chữ Hán cùng bài