宿
Chữ Hán 宿 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TÚC
- Âm On:
- シュク
- Âm Kun:
- やど
Từ vựng chứa chữ 宿
- 宿題しゅくだいTÚC ĐỀ
bài tập về nhà
- 下宿げしゅくHẠ TÚC
nhà thuê, chỗ ở trọ
- 宿やどTÚC
nhà trọ, chỗ ở
- 下宿げしょくHẠ TÚC
nhà trọ, ở trọ
bài tập về nhà
nhà thuê, chỗ ở trọ
nhà trọ, chỗ ở
nhà trọ, ở trọ