宿

Từ vựng chứa chữ 宿

  • 宿題しゅくだいTÚC ĐỀ

    bài tập về nhà

  • 下宿げしゅくHẠ TÚC

    nhà thuê, chỗ ở trọ

  • 宿やどTÚC

    nhà trọ, chỗ ở

  • 下宿げしょくHẠ TÚC

    nhà trọ, ở trọ

Chữ Hán cùng bài