違
Chữ Hán 違 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- VI
- Âm On:
- イ
- Âm Kun:
- ちが(-う)、ちが(-える)、ちがう、ちがえる
Từ vựng chứa chữ 違
- 違うちがうVI
khác, sai
- 間違いまちがいGIAN VI
sai, nhầm
- 間違うまちがうGIAN VI
sai nhầm lẫn
- 間違えるまちがえるGIAN VI
sai nhầm lẫn
- 違法いほうVI PHÁP
vi phạm pháp luật
- 違いちがいVI
sự khác biệt
- 相違そういTƯƠNG VI
khác biệt, sự khác nhau