適
Chữ Hán 適 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÍCH
- Âm On:
- テキ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 適
- 適当(な)てきとう(な)THÍCH ĐƯƠNG
thích đáng, phù hợp
- 快適(な)かいてき(な)KHOÁI THÍCH
dễ chịu, thoải mái, vui vẻ
- 適当(な)てきとう(な)THÍCH ĐƯƠNG
thích đáng, phù hợp, qua loa
- 適切(な)てきせつ(な)THÍCH THIẾT
thích hợp, thỏa đáng
- 適するてきするTHÍCH
thích hợp
- 適度(な)てきど(な)THÍCH ĐỘ
mức độ vừa phải
- 適応てきおうTHÍCH ỨNG
thích ứng