適

Từ vựng chứa chữ 適

  • 適当(な)てきとう(な)THÍCH ĐƯƠNG

    thích đáng, phù hợp

  • 快適(な)かいてき(な)KHOÁI THÍCH

    dễ chịu, thoải mái, vui vẻ

  • 適当(な)てきとう(な)THÍCH ĐƯƠNG

    thích đáng, phù hợp, qua loa

  • 適切(な)てきせつ(な)THÍCH THIẾT

    thích hợp, thỏa đáng

  • 適するてきするTHÍCH

    thích hợp

  • 適度(な)てきど(な)THÍCH ĐỘ

    mức độ vừa phải

  • 適応てきおうTHÍCH ỨNG

    thích ứng

Chữ Hán cùng bài